Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holgazanería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/olɡaθaneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Sự lười biếng
danh từ
laggardness, idleness
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự lười biếng
pereza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laggardness
Chất lượng hoặc trạng thái của một kẻ tụt hậu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
holgazanear
AI
1
Sự lười biếng
1
Sự lười biếng
1
Sự lười biếng