hobbit
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxobit/
Nghĩa chính
- Người hobbitdanh từhobbit (a member of a fictional race of small humanoids with shaggy hair and hairy feet)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hobbitDạng gốc (base form)
- hobbitsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- . .Chúng không phải xì trum, không phải hobbit, cũng không phải người lùn. Chúng là thần lùn giữ vườn.
- Sauron .Sauron muốn tất cả người hobbit phải khiếp sợ hắn.
- hobbyte.Tám hobbit tạo thành một hobbyte.