Dịch

hmong

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmon/

Nghĩa chính

  1. Người Môngtính từHmong
  2. H'Môngdanh từHmong

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hmongDạng gốc (base form)
  2. hmongsGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI