hmong
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmon/
Nghĩa chính
- Người Môngtính từHmong
- H'Môngdanh từHmong
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hmongDạng gốc (base form)
- hmongsGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh