histrión
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/isˈtɾjon/
Nghĩa chính
- Diễn viêndanh từactor, playactor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- histriónDạng gốc (base form)
- histrionesSố nhiều (plural)
- histrionisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- histrionisaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- ‘The Leaden ’ , ”, 78 .
Họ từ (word family)
cùng gốc histriónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh