Dịch

histrión

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/isˈtɾjon/

Nghĩa chính

  1. Diễn viêndanh từactor, playactor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. histriónDạng gốc (base form)
  2. histrionesSố nhiều (plural)
  3. histrionisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. histrionisaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ‘The Leaden ’ , ”, 78 .

Họ từ (word family)

cùng gốc histrión

AI