Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
historietista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/istoɾjeˈtista/
Nghĩa chính
1
Họa sĩ truyện tranh
danh từ
cartoonist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
historietista
Dạng gốc
(base form)
historietista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cartoonist
Họa sĩ biếm họa
AI
1
Họa sĩ truyện tranh
1
Họa sĩ truyện tranh
1
Họa sĩ truyện tranh