Dịch

histograma

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu đồ cộtdanh từhistogram

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. histogramaDạng gốc (base form)
  2. histogramasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI