Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histograma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu đồ cột
danh từ
histogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
histograma
Dạng gốc
(base form)
histograma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
histogram
Biểu đồ cột
AI
1
Biểu đồ cột
1
Biểu đồ cột
1
Biểu đồ cột