histogram
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Biểu đồ cộtdanh từA graphical display of numerical data in the form of upright bars, with the area of each bar representing frequency.
- Lập biểu đồ cộtđộng từngoại động từ (transitive)To represent (data) as a histogram.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- histogramNguyên thể (infinitive)
- histogramsSố nhiều (plural)
- histogrammedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- histogrammingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| image histogramdanh từ | danh từ | Biểu đồ hoạt động như một biểu diễn đồ họa về sự phân bố tông màu trong ảnh kỹ thuật số |
| colour histogram | Chưa có nghĩa | |
| color histogram | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἱστόςhistós“mast”
Ví dụ
- , , , , .Tuy nhiên, những khác biệt như vậy đòi hỏi phải có thông tin chi tiết, chẳng hạn như biểu đồ phân bổ mức sử dụng năng lượng của các khách hàng dân cư, theo tháng và theo năm.
- () .Việc sử dụng đa giác tần số tuyến tính từng phần (FP) thay cho biểu đồ cơ bản dường như chủ yếu là một lợi thế về mặt đồ họa.
Họ từ (word family)
cùng gốc histogramNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha