Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histiocitosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh mô bào
danh từ
histiocytosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
histiocytosis
Sự dư thừa mô bào, liên quan đến nhiều bệnh hiếm gặp
AI
1
Bệnh mô bào
1
Bệnh mô bào
1
Bệnh mô bào