histiocytosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dư thừa mô bào, liên quan đến nhiều bệnh hiếm gặpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excess of histiocytes, associated with various rare diseases.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- histiocytosisDạng gốc (base form)
- histiocytoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea-blue histiocytosisdanh từ | danh từ | Tình trạng ở da liên quan đến việc nạp quá nhiều lipid vào tế bào chất trong tế bào mô |
Họ từ (word family)
cùng gốc histiocytosisNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha