histiocito
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/istjoˈθito/
Nghĩa chính
- Tế bào môdanh từhistiocyte
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- histiocitoDạng gốc (base form)
- histiocitosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc histiocitoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh