Dịch

hippie

B1danh từ (noun)
/ˈxipi/

Nghĩa chính

  1. Dân hippie, người hippiedanh từhippie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hippieDạng gốc (base form)
  2. hippiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .María không muốn trở thành hippie.
  • .Những sản phẩm thủ công mà những hippie đó bán có chất lượng khá cao.

AI