Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipogrifo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ipoˈɡɾifo/
Nghĩa chính
1
Bằng mã
danh từ
hippogriff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipogrifo
Dạng gốc
(base form)
hipogrifo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hippogriff
Một con thú thần thoại, nửa chim ưng và nửa ngựa, được cho là con của một con chim ưng và một con ngựa cái bẩn thỉu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
grifo
AI
1
Bằng mã
1
Bằng mã
1
Bằng mã