Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipoacusia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ipoaˈkusja/
Nghĩa chính
1
Giảm thính lực
danh từ
hypoacusis, hearing loss
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipoacusia
Dạng gốc
(base form)
hipoacusia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypoacusis
Điếc một phần
AI
1
Giảm thính lực
1
Giảm thính lực
1
Giảm thính lực