Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hypoacusis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điếc một phần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Partial deafness.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
acoustic
Ví dụ
Filled
black
symbols
denote
individuals
with
hematuria
and
/
or
proteinuria
,
hypoacusis
or
renal
failure
.
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
-acusis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hipoacusia
giống cái
Giảm thính lực
AI
1
Điếc một phần
1
Điếc một phần
1
Điếc một phần