Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hipnotizante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thôi miên
tính từ
hypnotizing; hypnotic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipnotizante
Dạng gốc
(base form)
hipnotizante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
Esta
mujer
es
hipnotizante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypnosis
Thôi miên
mesmerizing
Mê hoặc, thôi miên, cuốn hút
hypnotize
Thôi miên (ai)
AI
1
Thôi miên
1
Thôi miên
1
Thôi miên