Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipnoterapia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liệu pháp thôi miên
danh từ
hypnotherapy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypnotherapy
Phép chữa bệnh bằng thôi miên
AI
1
Liệu pháp thôi miên
1
Liệu pháp thôi miên
1
Liệu pháp thôi miên