Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipnosis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ibˈnosis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thôi miên
danh từ
hypnosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hipnótico
hipnotismo
hipnotizar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypnosis
Thôi miên
AI
1
Thôi miên
1
Thôi miên
1
Thôi miên