Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipónimo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈponimo/
Nghĩa chính
1
Từ hạ vị
danh từ
hyponym
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipónimo
Dạng gốc
(base form)
hipónimo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hyponym
Từ hạ vị
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hiperónimo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hipónimo
hip
onimia
Cách xưng hô
danh từ
AI
1
Từ hạ vị
1
Từ hạ vị
1
Từ hạ vị