Dịch

hipónimo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈponimo/

Nghĩa chính

  1. Từ hạ vịdanh từhyponym

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hipónimoDạng gốc (base form)
  2. hipónimosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hipónimo

AI