Dịch

hindi

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈindi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng Hindidanh từHindi (language)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đây là một bộ phim Hindi.
  • .Hindi và Urdu là cùng một ngôn ngữ.
  • .Hindi và Urdu thực tế là cùng một ngôn ngữ mặc dù có khác biệt về từ vựng và chữ viết.

AI