Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hinchazón
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/int͡ʃaˈson/
Nghĩa chính
1
Sưng tấy
danh từ
swelling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hinchazón
Dạng gốc
(base form)
hinchaz
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swelling
Sự sưng lên, chỗ tấy lên
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hinchar
inflación
AI
1
Sưng tấy
1
Sưng tấy
1
Sưng tấy