Dịch

hinchazón

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/int͡ʃaˈson/

Nghĩa chính

  1. Sưng tấydanh từswelling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hinchazónDạng gốc (base form)
  2. hinchazonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI