higienizar
động từ (verb)
/ixjeniˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Vệ sinhđộng từto sanitize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể higienizarDanh động từ higienizandoPhân từ higienizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | higienizo |
| tú | higienizas |
| él/ella/Ud. | higieniza |
| nosotros | higienizamos |
| vosotros | higienizáis |
| ellos/Uds. | higienizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc higienizarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung