Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
higienización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ixjenisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Khử trùng
danh từ
sterilization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
higienización
Dạng gốc
(base form)
higienizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sterilization
Khử trùng, tiệt trùng
AI
1
Khử trùng
1
Khử trùng
1
Khử trùng