Dịch

higienización

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ixjenisaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Khử trùngdanh từsterilization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. higienizaciónDạng gốc (base form)
  2. higienizacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI