Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hieratismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/jeɾaˈtismo/
Nghĩa chính
1
Thầy tu
danh từ
hieratic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hieratismo
Dạng gốc
(base form)
hieratismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hieratic
Liên quan đến các linh mục hoặc các cơ quan tôn giáo khác, đặc biệt là các linh mục pharaon của Ai Cập cổ đại
AI
1
Thầy tu
1
Thầy tu
1
Thầy tu