Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈjeɾa/
Nghĩa chính
1
Công việc được thực hiện trong một ngày
danh từ
work done in one day
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiera
Dạng gốc
(base form)
hiera
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hiera
hiera
politano
Một Hierapolitan
danh từ
hiera
coesfinge
hieracosphinx
chưa dịch
danh từ
hiera
tismo
Thầy tu
danh từ
AI
1
Công việc được thực hiện trong một ngày
1
Công việc được thực hiện trong một ngày
1
Công việc được thực hiện trong một ngày