Dịch

hiera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈjeɾa/

Nghĩa chính

  1. Công việc được thực hiện trong một ngàydanh từwork done in one day

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hieraDạng gốc (base form)
  2. hierasSố nhiều (plural)

AI