hiena
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝena/nguồn
Nghĩa chính
- Linh cẩudanh từhyena
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hienaDạng gốc (base form)
- hienasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hiena moteadadanh từ | danh từ | Linh cẩu đốm, Crocuta crocuta |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh