Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidroponía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/idɾopoˈnia/
Nghĩa chính
1
Thủy canh
danh từ
hydroponics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hidroponía
hidrop
ónico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydroponics
Thủy canh
AI
1
Thủy canh
1
Thủy canh
1
Thủy canh