Dịch

hidroavión

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌidɾoaˈbjon/

Nghĩa chính

  1. Thủy phi cơdanh từseaplane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidroaviónDạng gốc (base form)
  2. hidroavionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI