Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidroavión
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌidɾoaˈbjon/
Nghĩa chính
1
Thủy phi cơ
danh từ
seaplane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidroavión
Dạng gốc
(base form)
hidroavi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seaplane
Thủy phi cơ
AI
1
Thủy phi cơ
1
Thủy phi cơ
1
Thủy phi cơ