Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hibisco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈbisko/
Nghĩa chính
1
Cây dâm bụt
danh từ
hibiscus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hibisco
Dạng gốc
(base form)
hibisco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hibiscus
Dâm bụt, bông bụp, cẩn
AI
1
Cây dâm bụt
1
Cây dâm bụt
1
Cây dâm bụt