Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
hete
C2
cụm từ
(phrase)
/ˈete/
Nghĩa chính
1
Bạn đây rồi
cụm từ
here you are
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
hetero-
tiền tố
tiền tố
Dị- (khác; khác biệt)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hete
hete
rosexual
Dị tính, khác giới
tính từ
B2
hete
ro
Dị tính, thẳng
tính từ, danh từ
B2
hete
rogéneo
Không đồng nhất
tính từ
C1
hete
rogeneidad
Tính không đồng nhất
danh từ
C1
Xem thêm 7 từ
AI
1
Bạn đây rồi
1
Bạn đây rồi
1
Bạn đây rồi