Dịch

herpes

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeɾpes/

Nghĩa chính

  1. Herpesdanh từherpes
  2. Mụn rộp môidanh từcold sore

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

herpes simpledanh từMụn rộp đơn giản
herpes zósterBệnh zona, giời leo

Ví dụ

  • .Tôi bị herpes ở môi.

Họ từ (word family)

cùng gốc herpes

AI