herencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eˈɾenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thừa kế, di sản, tính di truyềndanh từheredity, inheritance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herenciaDạng gốc (base form)
- herenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar en herencia | Để lại thừa kế | |
| herencia cultural | Di sản văn hóa | |
| recibir una herencia | Nhận thừa kế | |
| aceptación de la herencia | Chấp nhận di sản | |
| herencia ancestral | Di sản tổ tiên | |
| herencia genética | Chưa có nghĩa | |
| adición de la herencia | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .ADN là phân tử di truyền.
- ¿ . ?Ai là người nhận được di sản của ông Wilson?
- .Anh ấy đã nhận được một khoản thừa kế khi cha anh qua đời.