Dịch

herbazal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɾbaˈsal/

Nghĩa chính

  1. Đồng cỏ, thảo nguyêndanh từgrassland

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herbazalDạng gốc (base form)
  2. herbazalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồng cỏ

Ngôn ngữ khác

AI