Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herbazal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɾbaˈsal/
Nghĩa chính
1
Đồng cỏ, thảo nguyên
danh từ
grassland
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
herbazal
Dạng gốc
(base form)
herbazal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đồng cỏ
pastizal
pradera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grassland
Đồng cỏ, thảo nguyên
AI
1
Đồng cỏ
1
Đồng cỏ
1
Đồng cỏ