Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heraldista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đưa tin
danh từ
heraldist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heraldista
Dạng gốc
(base form)
heraldista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
使
shǐ
Sứ giả, người đưa tin
Tiếng Anh
heraldist
Chuyên gia hoặc người hành nghề huy hiệu
AI
1
Người đưa tin
1
Người đưa tin
1
Người đưa tin