heráldico
C2tính từ (adjective)
/eˈɾaldiko/
Nghĩa chính
- Huy hiệutính từheraldic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heráldicoDạng gốc (base form)
- heráldicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- heráldicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- heráldicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)