Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepático
C1
tính từ
(adjective)
/eˈpatiko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gan (liên quan đến gan)
tính từ
hepatic (relating to the liver)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hepático
Dạng gốc
(base form)
hepátic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hepático
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hepátic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hepatic
Thuộc gan, về gan
AI
1
Gan (liên quan đến gan)
1
Gan (liên quan đến gan)
1
Gan (liên quan đến gan)