Dịch

hepático

C1tính từ (adjective)
/eˈpatiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gan (liên quan đến gan)tính từhepatic (relating to the liver)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hepáticoDạng gốc (base form)
  2. hepáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hepáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hepáticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI