Dịch

hemorrágico

C2tính từ (adjective)
/emoˈraxiko/

Nghĩa chính

  1. Xuất huyếttính từhemorrhagic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemorrágicoDạng gốc (base form)
  2. hemorrágicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hemorrágicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hemorrágicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

fiebre hemorrágicaChưa có nghĩa

AI