hemorrágico
C2tính từ (adjective)
/emoˈraxiko/
Nghĩa chính
- Xuất huyếttính từhemorrhagic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hemorrágicoDạng gốc (base form)
- hemorrágicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hemorrágicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hemorrágicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fiebre hemorrágica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung