Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hematuria
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emaˈtuɾja/
Nghĩa chính
1
Tiểu máu
danh từ
hematuria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hematuria
Dạng gốc
(base form)
hematuria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hematuria
Sự hiện diện của máu trong nước tiểu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hematuria
hemat
úrico
Chưa có nghĩa
macro
hematuria
Chưa có nghĩa
micro
hematuria
Tiểu máu vi thể
danh từ
AI
1
Tiểu máu
1
Tiểu máu
1
Tiểu máu