Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microhematuria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mikɾoemaˈtuɾja/
Nghĩa chính
1
Tiểu máu vi thể
danh từ
microhematuria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microhematuria
Dạng gốc
(base form)
microhematuria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microhematuria
Sự hiện diện của một lượng máu rất nhỏ trong nước tiểu
AI
1
Tiểu máu vi thể
1
Tiểu máu vi thể
1
Tiểu máu vi thể