Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hectómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hecta mét
danh từ
hectometre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hectómetro
Dạng gốc
(base form)
hectómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hectometre
Hectomet
AI
1
Hecta mét
1
Hecta mét
1
Hecta mét