hectárea
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡˈtaɾea/nguồn
Nghĩa chính
- Héc-tadanh từhectare
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hectáreaDạng gốc (base form)
- hectáreasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me vale 3 hectáreas de verga | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh