Dịch

hectárea

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡˈtaɾea/nguồn

Nghĩa chính

  1. Héc-tadanh từhectare

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hectáreaDạng gốc (base form)
  2. hectáreasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

me vale 3 hectáreas de vergaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI