Dịch

hazmerreír

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθmereˈiɾ/

Nghĩa chính

  1. Trò cườidanh từlaughing stock

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Wonder Woman 1984 Marvel: , .

AI