hausa
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxausa/
Nghĩa chính
- Thành viên của Hausadanh từmember of the Hausa
- Tiếng Hausa (ngôn ngữ)danh từHausa (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hausaDạng gốc (base form)
- hausasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh