Dịch

hausa

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxausa/

Nghĩa chính

  1. Thành viên của Hausadanh từmember of the Hausa
  2. Tiếng Hausa (ngôn ngữ)danh từHausa (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hausaDạng gốc (base form)
  2. hausasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI