Dịch

hater

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxeiteɾ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ ghétdanh từhater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haterDạng gốc (base form)
  2. hatersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hater

AI