Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hater
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈxeiteɾ/
Nghĩa chính
1
Kẻ ghét
danh từ
hater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hater
Dạng gốc
(base form)
hater
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hater
Người ghét, kẻ thù ghét
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
envidioso
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hater
hater
o
Chủ trang trại
danh từ
AI
1
Kẻ ghét
1
Kẻ ghét
1
Kẻ ghét