hardware
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxaɾdw̝eɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phần cứngdanh từhardware
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardwareDạng gốc (base form)
- hardwaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hardware compatible | Phần cứng tương thích | |
| hardware de computadora | Phần cứng máy tính | |
| hardware especializado | Phần cứng chuyên dụng | |
| hardware externo | Phần cứng ngoại vi | |
| hardware interno | Phần cứng nội bộ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Não là phần cứng, còn tâm trí là phần mềm.
- , .Phần cứng RAID không được hệ điều hành quản lý trực tiếp mà qua card chuyên dụng, gọi là bộ điều khiển RAID.
- .Tôi phải thay phần cứng của máy tính.
Xuất hiện ở từ khác
- softwaredễ nhầmLà phần cứng của máy tính, trái với phần mềm về loại thành phần.