Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hapticidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xúc giác
danh từ
hapticity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hapticidad
Dạng gốc
(base form)
hapticidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hapticity
Thước đo số lượng nguyên tử của phối tử được phối hợp với một nguyên tử trung tâm
AI
1
Xúc giác
1
Xúc giác
1
Xúc giác