Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haploidía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aploiˈdia/
Nghĩa chính
1
Đơn bội
danh từ
haploidy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haploidía
Dạng gốc
(base form)
haploidía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haploidy
Tính đơn bội
AI
1
Đơn bội
1
Đơn bội
1
Đơn bội