Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haploidy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đơn bội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being haploid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haploidy
Dạng gốc
(base form)
haploid
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
haploidía
giống cái
Đơn bội
Họ từ
(word family)
cùng gốc
haploidy
hyper
haploidy
Trạng thái có nhiều hơn bộ nhiễm sắc thể đơn bội
danh từ
hypo
haploidy
Trạng thái có ít hơn số bộ nhiễm sắc thể đơn bội
danh từ
AI
1
Tính đơn bội
1
Tính đơn bội
1
Tính đơn bội