Dịch

hanzo

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vui mừngtính từhappy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hanzoDạng gốc (base form)
  2. hanzasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hanzosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hanzaGiống cái (feminine)

AI