hanguear
động từ (verb)
/hanɡeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đi chơiđộng từto hang out
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hanguearDanh động từ hangueandoPhân từ hangueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hangueo |
| tú | hangueas |
| él/ella/Ud. | hanguea |
| nosotros | hangueamos |
| vosotros | hangueáis |
| ellos/Uds. | hanguean |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh