Dịch

hambreada

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nạn đói; đói quádanh từfamishment; great hungry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hambreadaDạng gốc (base form)
  2. hambreadasSố nhiều (plural)

AI